ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Let expire
Cho phép một hợp đồng hoặc thỏa thuận kết thúc mà không được gia hạn
To permit a contract or agreement to end without renewal
Để cho cái gì đó kết thúc thời gian có hiệu lực hoặc sử dụng của nó
To allow something to come to the end of its period of validity or use
Khiến một quyền hợp pháp hoặc chính thức trở nên mất hiệu lực
To cause a legal or formal right to lapse