Anh - Việt

Bản dịch của từ Ligation trong tiếng Việt

ligation

Noun

ligation (Noun)

/laɪgˈeɪʃn/
/laɪgˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Quá trình nối hai chuỗi DNA hoặc các phân tử khác lại với nhau bằng liên kết este photphat (tạo liên kết hóa học giữa các đầu phân tử).

The joining of two DNA strands or other molecules by a phosphate ester linkage.

Ví dụ
Quá trình ligation rất quan trọng cho việc sửa chữa DNA ở sinh vật xã hội.The ligation process is crucial for DNA repair in social organisms.
Ligation không xảy ra tự phát trong tế bào xã hội mà không có enzyme.Ligation does not happen spontaneously in social cells without enzymes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thủ thuật/phẫu thuật buộc chặt một dây buộc (ligature) quanh một mạch máu hoặc ống dẫn trong cơ thể để ngừng chảy máu hoặc đóng ống đó lại.

The surgical procedure of tying a ligature tightly around a blood vessel or other duct or tube in the body.

Ví dụ
Ligation thường được sử dụng trong phẫu thuật để ngăn chặn chảy máu quá nhiều.Ligation is often used in surgeries to prevent excessive bleeding.
Ligation không phải lúc nào cũng đảm bảo kết quả thành công trong phẫu thuật.Ligation does not always guarantee a successful outcome in surgeries.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh