ligation
Noun
ligation (Noun)
/laɪgˈeɪʃn/
/laɪgˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Quá trình ligation rất quan trọng cho việc sửa chữa DNA ở sinh vật xã hội.The ligation process is crucial for DNA repair in social organisms.
Ligation không xảy ra tự phát trong tế bào xã hội mà không có enzyme.Ligation does not happen spontaneously in social cells without enzymes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ligation thường được sử dụng trong phẫu thuật để ngăn chặn chảy máu quá nhiều.Ligation is often used in surgeries to prevent excessive bleeding.
Ligation không phải lúc nào cũng đảm bảo kết quả thành công trong phẫu thuật.Ligation does not always guarantee a successful outcome in surgeries.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ligation là thuật ngữ y học dùng để chỉ quy trình buộc tĩnh mạch hoặc động mạch để ngăn chặn hoặc làm giảm lưu lượng máu đến một khu vực nhất định. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong phẫu thuật và y tế, đồng thời có thể được áp dụng trong sinh học phân tử để chỉ hành động liên kết DNA hoặc RNA. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng từ này.