Bản dịch của từ Limber up trong tiếng Việt
Limber up
Verb

Limber up(Verb)
lˈɪmbɚ ˈʌp
lˈɪmbɚ ˈʌp
Ví dụ
02
Chuẩn bị bản thân cho hành động, đặc biệt là bằng cách cải thiện sự linh hoạt và sẵn sàng.
To prepare oneself for action, especially by improving flexibility and readiness.
Ví dụ
