Bản dịch của từ Line up trong tiếng Việt

Line up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Line up(Verb)

lˈaɪn ˈʌp
lˈaɪn ˈʌp
01

Sắp xếp hoặc bố trí các công việc, người tham gia, hoặc chi tiết cần thiết để một sự kiện, buổi biểu diễn hoặc hoạt động diễn ra đúng kế hoạch.

To make arrangements for an event.

安排活动的细节

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(trong kỹ thuật) sắp xếp, điều chỉnh cho thẳng hàng hoặc đúng vị trí để các bộ phận vận hành trơn tru

Engineering To align to put in alignment to put in correct adjustment for smooth running.

调整,使对齐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(động từ không có tân ngữ) Trong thể thao: bắt đầu trận đấu hoặc đứng ở vị trí nhất định trên sân khi trận đấu bắt đầu.

Intransitive sports To start a game in a certain position on the playing field.

在比赛中开始比赛或站在特定位置。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh