Bản dịch của từ Liplock trong tiếng Việt

Liplock

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liplock(Noun)

ˈlɪpˌlɒk
ˈlɪpˌlɒk
01

(câu cá) Một động tác dùng ngón tay cong đưa vào dưới nắp mang và kéo dài đến hàm cá để móc cá.

(fishing) A maneuver in which a fish is hooked by a curled finger inserted under the gill cover and extending to the fish's jaw.

Ví dụ
02

(chủ yếu là ở Mỹ, không chính thức) Một nụ hôn hoặc hành động hôn; đặc biệt là một nụ hôn dài và nồng nàn.

(chiefly US, informal) A kiss or the act of kissing; especially a long, passionate kiss.

Ví dụ

Liplock(Verb)

ˈlɪpˌlɒk
ˈlɪpˌlɒk
01

Hình thức thay thế của khóa môi

Alternative form of lip-lock

Ví dụ