Bản dịch của từ Liplock trong tiếng Việt
Liplock
Noun [U/C] Verb

Liplock(Noun)
ˈlɪpˌlɒk
ˈlɪpˌlɒk
Ví dụ
02
(chủ yếu là ở Mỹ, không chính thức) Một nụ hôn hoặc hành động hôn; đặc biệt là một nụ hôn dài và nồng nàn.
(chiefly US, informal) A kiss or the act of kissing; especially a long, passionate kiss.
Ví dụ
Liplock(Verb)
ˈlɪpˌlɒk
ˈlɪpˌlɒk
01
Hình thức thay thế của khóa môi
Alternative form of lip-lock
Ví dụ
