Anh - Việt

Bản dịch của từ Gill trong tiếng Việt

gill

VerbNoun

gill (Verb)

/gɪl/
/gˈɪl/
AI

Nghĩa 01

Bắt cá bằng lưới rê (lưới có ô để cá bị mắc lại).

Catch a fish in a gill net.

Ví dụ
Anh ấy đánh bắt cá để bán tại chợ.He gills fish to sell at the market.
Cô ấy không đánh bắt cá vì cô ấy thích phương pháp câu cá khác.She doesn't gill because she prefers other fishing methods.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làm sạch cá bằng cách moi bỏ ruột và nội tạng (chuẩn bị cá để nấu hoặc bảo quản).

Gut or clean a fish.

Ví dụ
Cô ấy lấy ruột cá trước khi nấu cho bữa tiệc.She gills the fish before cooking it for the party.
Anh ấy không bao giờ lấy ruột cá một mình, luôn nhờ giúp đỡ.He never gills the fish himself, always asks for help.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của gill (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

gill

V2

Quá khứ đơn

Past simple

gilled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

gilled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

gills

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

gilling

gill (Noun)

/gɪl/
/gˈɪl/
AI

Nghĩa 01

Một con suối nhỏ, hẹp chảy qua vùng núi; thường nước trong, chảy nhanh và nằm trong thung lũng hoặc khe núi.

A narrow mountain stream.

Ví dụ
Các em bé chơi bên bờ suối, bắt cá nhỏ.The children played by the gill, catching small fish.
Những người đi bộ theo dòng suối uốn lượn qua thung lũng.The hikers followed the gill as it meandered through the valley.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Các phiến mỏng đứng cắm xếp đều như nan ở mặt dưới của mũ nấm (nơi tạo ra bào tử). Những phiến này tỏa ra từ tâm mũ và thường thấy ở nhiều loài nấm.

The vertical plates arranged radially on the underside of mushrooms and many toadstools.

Ví dụ
Nấm có mang sẽ giúp trong việc phân tán bào tử.Mushrooms have gills that help with spore dispersal.
Không phải tất cả các loại nấm độc có mang để sinh sản.Not all toadstools possess gills for reproduction.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong nghĩa này, “gill” là từ cổ hoặc khẩu ngữ chỉ một cô gái trẻ hoặc một thiếu nữ.

A young woman.

Ví dụ
Gill là một người nói giỏi trong bài thi nói IELTS.The gill is a talented speaker in the IELTS speaking test.
Cô ấy không tự tin về khả năng viết bài luận, khác với Gill.She is not confident in her ability to write essays, unlike Gill.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Bộ da chảy hoặc mồng da thõng ở cổ của gà và một số gia cầm (phần da mềm dưới cằm/gáy), thường gọi là mào giả hoặc yếm gà.

The wattles or dewlap of a domestic fowl.

Ví dụ
Con gà trống tự hào trưng bày lông cổ đỏ của mình để thu hút gà mái.The rooster proudly displayed his red gill to attract hens.
Những con gà mái không ấn tượng với kích thước lông cổ của con gà trống.The hens were not impressed by the size of the rooster's gill.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Cơ quan hô hấp đôi ở cá và một số loài lưỡng cư, dùng để lấy oxy từ nước khi nước chảy qua bề mặt mang nằm trong hoặc gắn ở thành họng.

The paired respiratory organ of fish and some amphibians by which oxygen is extracted from water flowing over surfaces within or attached to the walls of the pharynx.

Ví dụ
Cá sử dụng mang của chúng để hít thở dưới nước hiệu quả.Fish use their gills to breathe underwater efficiently.
Không phải tất cả các loài lưỡng cư đều có mang, một số phụ thuộc vào phương pháp thở khác.Not all amphibians have gills, some rely on other breathing methods.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

Một hẻm núi sâu, thường có nhiều cây cối hoặc rừng, giống như một khe/nơi trũng hẹp trong địa hình.

A deep ravine especially a wooded one.

Ví dụ
Cộng đồng tổ chức một cuộc dã ngoại ở hẻm sâu gần công viên.The community organized a picnic in the gill near the park.
Trẻ em thích chơi trốn tìm trong bóng tối của hẻm.Children love playing hide and seek in the gill's shadows.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 07

Con chồn cái (chồn nhà/nhỏ) — trong ngữ cảnh này “gill” chỉ một con chồn cái, tức là con chồn thuộc giống cái.

A female ferret.

Ví dụ
Chú thú cưng của cô ấy rất nghịch ngợm và thích khám phá.Her pet gill is very playful and loves to explore.
Tôi không có chú thú cưng, nhưng bạn của tôi có.I don't have a gill, but my friend does.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 08

Đơn vị đo dung tích chất lỏng bằng một phần tư panh.

A unit of liquid measure equal to a quarter of a pint.

Ví dụ
Cô ấy đặt một gill sữa tại buổi tụ tập xã hội.She ordered a gill of milk at the social gathering.
Người pha chế rót một gill bia cho khách mời.The bartender poured a gill of beer for the guest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của gill (Noun)

SingularPlural

gill

gills

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh