gill
gill (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của gill (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | gill |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | gilled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | gilled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | gills |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | gilling |
gill (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Cơ quan hô hấp đôi ở cá và một số loài lưỡng cư, dùng để lấy oxy từ nước khi nước chảy qua bề mặt mang nằm trong hoặc gắn ở thành họng.
The paired respiratory organ of fish and some amphibians by which oxygen is extracted from water flowing over surfaces within or attached to the walls of the pharynx.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Một hẻm núi sâu, thường có nhiều cây cối hoặc rừng, giống như một khe/nơi trũng hẹp trong địa hình.
A deep ravine especially a wooded one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của gill (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
gill | gills |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Gill là một thuật ngữ trong sinh học, chỉ cơ quan hô hấp của cá và một số động vật thủy sinh khác, giúp chúng hấp thụ oxy từ nước. Trong tiếng Anh, "gill" cũng có thể chỉ đơn vị đo lường thể tích tương đương khoảng 4.4 mililit. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách viết và ngữ nghĩa bổ sung; tuy nhiên, trong trường hợp này, cả hai biến thể đều sử dụng từ "gill" với cùng một cách phát âm và nghĩa cơ bản.