Bản dịch của từ Listenership trong tiếng Việt
Listenership

Listenership(Noun)
Khán giả nghe một dạng hoặc thể loại tài liệu âm thanh nhất định (cụ thể (Internet, radio), chương trình phát sóng âm thanh như chương trình radio hoặc podcast).
The audience that listens to a certain form or genre of audio material specifically Internet radio an audio broadcast such as a radio program or a podcast.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Listenership" là danh từ chỉ số lượng hoặc nhóm người lắng nghe một chương trình phát sóng, như truyền hình hoặc radio. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh truyền thông để miêu tả đối tượng khán giả. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "listenership" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, cách thức và mức độ quan tâm của đối tượng khán giả có thể thay đổi dựa trên các yếu tố văn hóa và truyền thông địa phương.
Từ "listenership" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh "listen" kết hợp với hậu tố "-ship" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "audire", nghĩa là nghe. Hậu tố "-ship" thường được dùng để chỉ trạng thái hoặc điều kiện. Ban đầu, thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh truyền thông nhằm chỉ số lượng người nghe hoặc người theo dõi một chương trình hoặc phát thanh. Sự kết hợp giữa nghe và trạng thái sở hữu đã dẫn đến nghĩa hiện tại thể hiện cộng đồng người tiêu dùng truyền thông.
Từ "listenership" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần Speaking và Writing khi thảo luận về truyền thông, quảng cáo hoặc thói quen nghe. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả số lượng người nghe của một chương trình phát thanh, podcast hoặc sự kiện âm nhạc. Thuật ngữ này chỉ rõ lượng khán giả tiềm năng và mức độ phổ biến của nội dung âm thanh.
"Listenership" là danh từ chỉ số lượng hoặc nhóm người lắng nghe một chương trình phát sóng, như truyền hình hoặc radio. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh truyền thông để miêu tả đối tượng khán giả. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "listenership" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, cách thức và mức độ quan tâm của đối tượng khán giả có thể thay đổi dựa trên các yếu tố văn hóa và truyền thông địa phương.
Từ "listenership" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh "listen" kết hợp với hậu tố "-ship" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "audire", nghĩa là nghe. Hậu tố "-ship" thường được dùng để chỉ trạng thái hoặc điều kiện. Ban đầu, thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh truyền thông nhằm chỉ số lượng người nghe hoặc người theo dõi một chương trình hoặc phát thanh. Sự kết hợp giữa nghe và trạng thái sở hữu đã dẫn đến nghĩa hiện tại thể hiện cộng đồng người tiêu dùng truyền thông.
Từ "listenership" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần Speaking và Writing khi thảo luận về truyền thông, quảng cáo hoặc thói quen nghe. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả số lượng người nghe của một chương trình phát thanh, podcast hoặc sự kiện âm nhạc. Thuật ngữ này chỉ rõ lượng khán giả tiềm năng và mức độ phổ biến của nội dung âm thanh.
