Bản dịch của từ Little evidence trong tiếng Việt
Little evidence

Little evidence(Noun)
Một mức độ chỉ định hoặc khả năng nhỏ hoặc không đáng kể.
A minor or negligible degree of indication or likelihood.
Một thuật ngữ được sử dụng để chỉ dữ liệu không đủ để chứng minh một kết luận.
A term used to denote insufficient data to substantiate a conclusion.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "little evidence" được sử dụng để chỉ sự thiếu thốn thông tin hoặc chứng cứ để hỗ trợ một lập luận, giả thuyết hoặc khẳng định nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có nghĩa tương đồng và được phát âm giống nhau. Tuy nhiên, sự khác biệt về ngữ điệu có thể xuất hiện do đặc điểm vùng miền. Việc sử dụng cụm từ này thường gặp trong các lĩnh vực nghiên cứu, khoa học và tư pháp, nơi cần có chứng cứ rõ ràng để xác minh tính xác thực.
Cụm từ "little evidence" được sử dụng để chỉ sự thiếu thốn thông tin hoặc chứng cứ để hỗ trợ một lập luận, giả thuyết hoặc khẳng định nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có nghĩa tương đồng và được phát âm giống nhau. Tuy nhiên, sự khác biệt về ngữ điệu có thể xuất hiện do đặc điểm vùng miền. Việc sử dụng cụm từ này thường gặp trong các lĩnh vực nghiên cứu, khoa học và tư pháp, nơi cần có chứng cứ rõ ràng để xác minh tính xác thực.
