Bản dịch của từ Live sessions trong tiếng Việt

Live sessions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Live sessions(Noun)

lˈaɪv sˈɛʃənz
ˈɫaɪv ˈsɛʃənz
01

Một hoạt động giáo dục hoặc đào tạo được thực hiện trực tiếp hơn là đã được ghi âm trước.

An educational or training activity conducted in realtime rather than prerecorded

Ví dụ
02

Một cuộc họp hoặc sự kiện diễn ra trực tiếp trên internet, cho phép người tham gia tương tác với nhau.

A meeting or event that occurs in realtime over the internet allowing participants to interact

Ví dụ
03

Một buổi biểu diễn như hòa nhạc hoặc kịch đang diễn ra trước khán giả cùng một lúc.

A performance such as a concert or play that is occurring in front of an audience at the same time

Ví dụ