Bản dịch của từ Live sessions trong tiếng Việt
Live sessions
Noun [U/C]

Live sessions(Noun)
lˈaɪv sˈɛʃənz
ˈɫaɪv ˈsɛʃənz
01
Một hoạt động giáo dục hoặc đào tạo được thực hiện trực tiếp hơn là đã được ghi âm trước.
An educational or training activity conducted in realtime rather than prerecorded
Ví dụ
Ví dụ
