Bản dịch của từ Living in an ivory tower trong tiếng Việt

Living in an ivory tower

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Living in an ivory tower(Phrase)

lˈɪvɨŋ ɨn ˈæn ˈaɪvɚi tˈaʊɚ
lˈɪvɨŋ ɨn ˈæn ˈaɪvɚi tˈaʊɚ
01

Sống trong sự tách biệt với những khó khăn mà người bình thường phải đối mặt.

Living a life detached from the realities that ordinary people have to face.

过着与普通人所面对的现实完全隔绝的生活。

Ví dụ
02

Không hiểu thực tế cuộc sống hàng ngày, thường do giàu có hoặc đặc quyền trong học tập.

This no longer reflects everyday life and is often influenced by wealth or academic privilege.

这已经与日常生活的现实脱节,通常是由经济条件或学术特权所决定的。

Ví dụ
03

Tham gia vào một quan điểm lý tưởng hóa nhưng cực kỳ không thực tế, thường sống trong bối cảnh bao che khỏi sự khắc nghiệt của thế giới.

They have an idealized yet impractical outlook, often sheltered from the harsh realities of the world.

他们的观点带有理想主义色彩,但缺乏现实感,通常生活在一个远离世界残酷的保护环境中。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh