Bản dịch của từ Living in an ivory tower trong tiếng Việt
Living in an ivory tower

Living in an ivory tower(Phrase)
Sống một cuộc đời xa rời những thực tế mà người bình thường phải đối mặt thôi.
Living a life disconnected from the realities that ordinary people have to face.
过着与普通人所面临的现实完全隔离的生活。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dựa vào quan điểm lý tưởng nhưng thiếu thực tế, thường sống trong ảo tưởng và tránh tiếp xúc với những khó khăn thực tế của cuộc sống.
They have an idealized worldview, but it's not very practical, usually staying in a sheltered environment away from the harsh realities of the outside world.
他们抱有理想主义的观点,但缺乏现实感,往往生活在受保护的环境中,远离这个世界的残酷。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cư trú trong tháp ngà" là một cụm từ ẩn dụ chỉ tình trạng sống tách biệt khỏi thực tại, thường dùng để chỉ các trí thức hoặc nhà khoa học chỉ tập trung vào lý thuyết mà không quan tâm đến thực tiễn xã hội. Cụm từ này xuất phát từ ngành văn học và được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm gần tương tự nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh yếu tố thực tiễn hơn, tiếng Anh Anh đôi khi mang tính phê phán sâu sắc hơn đối với sự xa rời thực tế.
"Cư trú trong tháp ngà" là một cụm từ ẩn dụ chỉ tình trạng sống tách biệt khỏi thực tại, thường dùng để chỉ các trí thức hoặc nhà khoa học chỉ tập trung vào lý thuyết mà không quan tâm đến thực tiễn xã hội. Cụm từ này xuất phát từ ngành văn học và được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm gần tương tự nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh yếu tố thực tiễn hơn, tiếng Anh Anh đôi khi mang tính phê phán sâu sắc hơn đối với sự xa rời thực tế.
