Bản dịch của từ Look daggers at trong tiếng Việt
Look daggers at

Look daggers at(Phrase)
Thoái vẻ tức giận hoặc phản đối qua ánh mắt của mình.
Expressing anger or disapproval through the look in one's eyes.
用眼神表达愤怒或不满
Nhìn ai đó với vẻ đe dọa hoặc đe uy để gây áp lực.
To send a threatening or intimidating look in someone's direction.
用威胁或恐吓的目光瞪向某人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Look daggers at(Idiom)
Nhìn ai đó với vẻ thể hiện sự không hài lòng hoặc giận dữ.
Look at someone with disapproval or anger
用带有不满或愤怒的眼神看某人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thể hiện sự thù địch hoặc phẫn nộ qua nét mặt
To show hostility or resentment through facial expressions
通过面部表情表达敌意或不满
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "look daggers at" có nghĩa là nhìn ai đó với ánh mắt lườm nguýt, thể hiện cảm xúc giận dữ hoặc thù địch. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự không hài lòng hoặc căm ghét đối với một người nào đó. Trong tiếng Anh cả Anh và Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ ràng về ý nghĩa, nhưng cách phát âm có thể hơi khác do sự thay đổi trong âm điệu giữa hai phương ngữ.
Cụm từ "look daggers at" có nghĩa là nhìn ai đó với ánh mắt lườm nguýt, thể hiện cảm xúc giận dữ hoặc thù địch. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự không hài lòng hoặc căm ghét đối với một người nào đó. Trong tiếng Anh cả Anh và Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ ràng về ý nghĩa, nhưng cách phát âm có thể hơi khác do sự thay đổi trong âm điệu giữa hai phương ngữ.
