Bản dịch của từ Lose your way trong tiếng Việt

Lose your way

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lose your way(Phrase)

lˈəʊz jˈɔː wˈeɪ
ˈɫoʊz ˈjʊr ˈweɪ
01

Bị lạc hoặc không thể tìm được con đường đúng

To become lost or unable to find the correct path or route

Ví dụ
02

Trải qua sự bối rối hoặc không chắc chắn về vị trí hoặc hướng đi của mình

To experience confusion or uncertainty about ones position or direction

Ví dụ
03

Không tuân theo lộ trình dự kiến hoặc sai lệch khỏi con đường đã định sẵn

To fail to follow the expected course of action or to deviate from the intended path

Ví dụ