Bản dịch của từ Lose your way trong tiếng Việt
Lose your way
Phrase

Lose your way(Phrase)
lˈəʊz jˈɔː wˈeɪ
ˈɫoʊz ˈjʊr ˈweɪ
Ví dụ
02
Trải qua sự bối rối hoặc không chắc chắn về vị trí hoặc hướng đi của mình
To experience confusion or uncertainty about ones position or direction
Ví dụ
