Bản dịch của từ Loud condition trong tiếng Việt

Loud condition

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loud condition(Phrase)

lˈaʊd kəndˈɪʃən
ˈɫaʊd kənˈdɪʃən
01

Một tình huống được đặc trưng bởi âm thanh lớn hoặc độ mạnh của âm thanh cao.

A situation characterized by a high volume or intensity of sound

Ví dụ
02

Một trạng thái mà mức độ ồn vượt quá một ngưỡng nhất định, thường gây ra sự khó chịu hoặc quấy rối.

A state where noise levels are above a certain threshold often leading to discomfort or disturbance

Ví dụ
03

Tình trạng do sự xuất hiện của những âm thanh to ảnh hưởng đến việc giao tiếp hoặc tập trung.

The condition caused by the presence of loud sounds affecting communication or concentration

Ví dụ