Bản dịch của từ Lour trong tiếng Việt
Lour

Lour(Verb)
(nội động) Cau mày; trông ủ rũ.
Intransitive To frown to look sullen.
(nội động, nghĩa bóng) Tối tăm, u ám, đầy đe dọa như mây; của bầu trời: bị bao phủ bởi những đám mây đen tối và đầy đe dọa; để thể hiện những dấu hiệu đe dọa đang đến gần, như một cơn bão.
Intransitive figuratively To be dark gloomy and threatening as clouds of the sky to be covered with dark and threatening clouds to show threatening signs of approach as a tempest.
Lour(Noun)
(nghĩa bóng) Về bầu trời, thời tiết, v.v.: vẻ ngoài tối tăm, ảm đạm và đầy đe dọa.
Figuratively Of the sky the weather etc a dark gloomy and threatening appearance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "lour" có nghĩa là nhăn mặt hoặc có vẻ buồn bã, thường thể hiện sự không hài lòng hoặc khó chịu. Về cách phát âm, từ này được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, từ "lour" cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương hơn là trong giao tiếp thông thường, và nó có thể được mô tả như một dạng biểu cảm tâm trạng, thể hiện cảm xúc tiêu cực.
Từ "lour" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "lurere", nghĩa là "to lower" hoặc "to scowl". Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, thường liên quan đến việc biểu hiện cảm xúc tiêu cực như sự khó chịu hoặc tức giận. Theo thời gian, nghĩa của "lour" đã phát triển để chỉ hành động cúi đầu hoặc nhăn mặt, tạo ra hình ảnh một trạng thái buồn bã hoặc không vui. Sự liên kết này phản ánh cách thức ngôn ngữ diễn tả tâm trạng con người thông qua cử chỉ và thái độ.
Từ "lour" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được dùng để miêu tả trạng thái khuôn mặt, đặc biệt là khi người nói thể hiện cảm xúc tiêu cực như buồn bã hoặc tức giận. Ngoài ra, "lour" cũng xuất hiện trong văn bản văn học hoặc nghệ thuật, thường nhằm tạo ra bầu không khí u ám hoặc trang trọng.
Họ từ
Từ "lour" có nghĩa là nhăn mặt hoặc có vẻ buồn bã, thường thể hiện sự không hài lòng hoặc khó chịu. Về cách phát âm, từ này được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, từ "lour" cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương hơn là trong giao tiếp thông thường, và nó có thể được mô tả như một dạng biểu cảm tâm trạng, thể hiện cảm xúc tiêu cực.
Từ "lour" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "lurere", nghĩa là "to lower" hoặc "to scowl". Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, thường liên quan đến việc biểu hiện cảm xúc tiêu cực như sự khó chịu hoặc tức giận. Theo thời gian, nghĩa của "lour" đã phát triển để chỉ hành động cúi đầu hoặc nhăn mặt, tạo ra hình ảnh một trạng thái buồn bã hoặc không vui. Sự liên kết này phản ánh cách thức ngôn ngữ diễn tả tâm trạng con người thông qua cử chỉ và thái độ.
Từ "lour" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được dùng để miêu tả trạng thái khuôn mặt, đặc biệt là khi người nói thể hiện cảm xúc tiêu cực như buồn bã hoặc tức giận. Ngoài ra, "lour" cũng xuất hiện trong văn bản văn học hoặc nghệ thuật, thường nhằm tạo ra bầu không khí u ám hoặc trang trọng.
