Bản dịch của từ Lour trong tiếng Việt
Lour

Lour (Verb)
(động từ, bóng) Trở nên u ám, ảm đạm và có vẻ đe dọa, như bầu trời bị che phủ bởi những đám mây tối đe dọa bão tới; biểu hiện dấu hiệu sắp có điều xấu hoặc thời tiết xấu.
Intransitive figuratively To be dark gloomy and threatening as clouds of the sky to be covered with dark and threatening clouds to show threatening signs of approach as a tempest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) Nhăn mặt tỏ vẻ cau có, tỏ ra u sầu hay hằn học; nhìn ai đó với thái độ giận giữ hoặc khó chịu.
Intransitive To frown to look sullen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lour (Noun)
(nghĩa bóng) Miêu tả bầu trời, thời tiết... có vẻ tối tăm, u ám và đầy đe dọa, như sắp mưa bão hoặc tồi tệ hơn.
Figuratively Of the sky the weather etc a dark gloomy and threatening appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "lour" có nghĩa là nhăn mặt hoặc có vẻ buồn bã, thường thể hiện sự không hài lòng hoặc khó chịu. Về cách phát âm, từ này được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, từ "lour" cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương hơn là trong giao tiếp thông thường, và nó có thể được mô tả như một dạng biểu cảm tâm trạng, thể hiện cảm xúc tiêu cực.
Họ từ
Từ "lour" có nghĩa là nhăn mặt hoặc có vẻ buồn bã, thường thể hiện sự không hài lòng hoặc khó chịu. Về cách phát âm, từ này được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, từ "lour" cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương hơn là trong giao tiếp thông thường, và nó có thể được mô tả như một dạng biểu cảm tâm trạng, thể hiện cảm xúc tiêu cực.
