Bản dịch của từ Machine comprehension trong tiếng Việt
Machine comprehension
Noun [U/C]

Machine comprehension(Noun)
mˈæʃɪn kˌɒmprɪhˈɛnʃən
məˈʃin ˌkɑmprɪˈhɛnʃən
01
Khả năng của máy móc trong việc hiểu và xử lý ngôn ngữ của con người
The capability of a machine to understand and process human languages
Ví dụ
02
Mức độ hiểu biết mà một máy đạt được trong việc diễn giải dữ liệu hoặc chỉ dẫn.
The level of understanding a machine achieves in interpreting data or instructions
Ví dụ
03
Một lĩnh vực nghiên cứu trong trí tuệ nhân tạo và ngôn ngữ tính toán, tập trung vào việc giúp máy móc hiểu văn bản và lời nói.
A field of study within artificial intelligence and computational linguistics focused on enabling machines to comprehend text and speech
Ví dụ
