Bản dịch của từ Mailbox rule trong tiếng Việt

Mailbox rule

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mailbox rule(Noun)

mˈeɪlbˌɑks ɹˈul
mˈeɪlbˌɑks ɹˈul
01

Một nguyên tắc pháp lý cho rằng việc chấp nhận một lời đề nghị có hiệu lực khi nó được gửi đi, thay vì khi nó được nhận bởi bên đề nghị.

A legal principle that states an acceptance of an offer becomes effective when it is mailed, rather than when it is received by the offeror.

邮筒规则 - 一项法律原则,规定了接受要约的效力是在其发出时而非收到方接收时生效

Ví dụ
02

Nguyên tắc rằng việc sử dụng dịch vụ bưu chính để giao tiếp có hiệu lực ngay khi được gửi đi.

The rule that the use of the postal service for communication is effective upon dispatch.

信箱规则 - 指通过邮政服务进行通信的效力原则,即从发送时起生效

Ví dụ
03

Một học thuyết trong luật hợp đồng liên quan đến thời điểm giao tiếp giữa các bên trong một thỏa thuận.

A doctrine in contract law related to the timing of communication between parties to an agreement.

信箱规则 - 合同法中的学说,涉及协议各方之间信息传达的时点

Ví dụ