Bản dịch của từ Male gaze trong tiếng Việt
Male gaze

Male gaze(Noun)
Hành động miêu tả phụ nữ từ góc độ nam tính, dị tính, thể hiện và nhấn mạnh phụ nữ như đối tượng tình dục nhằm mang lại khoái cảm cho người xem nam.
The act of depicting women from a masculine heterosexual perspective that presents and emphasizes women as sexual objects for the pleasure of the male viewer.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "male gaze" (cái nhìn nam), lần đầu tiên được giới thiệu bởi nhà phê bình phim Laura Mulvey vào năm 1975, đề cập đến cách mà phụ nữ thường bị nhìn nhận và miêu tả từ góc độ của nam giới trong nghệ thuật và văn hóa đại chúng. Thuật ngữ này phản ánh những định kiến giới tính và sức mạnh xã hội, khi nam giới nắm quyền kiểm soát cái nhìn và biểu hiện của phụ nữ. "Male gaze" đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích cách mà giới tính và quyền lực tương tác trong các tác phẩm nghệ thuật.
Khái niệm "male gaze" (cái nhìn nam), lần đầu tiên được giới thiệu bởi nhà phê bình phim Laura Mulvey vào năm 1975, đề cập đến cách mà phụ nữ thường bị nhìn nhận và miêu tả từ góc độ của nam giới trong nghệ thuật và văn hóa đại chúng. Thuật ngữ này phản ánh những định kiến giới tính và sức mạnh xã hội, khi nam giới nắm quyền kiểm soát cái nhìn và biểu hiện của phụ nữ. "Male gaze" đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích cách mà giới tính và quyền lực tương tác trong các tác phẩm nghệ thuật.
