Bản dịch của từ Male gaze trong tiếng Việt

Male gaze

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Male gaze(Noun)

mˈeɪl ɡˈeɪz
mˈeɪl ɡˈeɪz
01

Hành động miêu tả phụ nữ từ góc độ nam tính, dị tính, thể hiện và nhấn mạnh phụ nữ như đối tượng tình dục nhằm mang lại khoái cảm cho người xem nam.

The act of depicting women from a masculine heterosexual perspective that presents and emphasizes women as sexual objects for the pleasure of the male viewer.

Ví dụ
02

Một khái niệm lý thuyết phê bình liên quan đến lý thuyết phim về nữ quyền, trong đó khán giả có thể nhìn phụ nữ qua con mắt của đàn ông.

A critical theory concept related to feminist film theory where the audience is positioned to view women through the eyes of a man.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh