Bản dịch của từ Manual cd player trong tiếng Việt
Manual cd player
Noun [U/C]

Manual cd player(Noun)
mˈænjuːəl sˌiːdˈiː plˈeɪɐ
ˈmænjuəɫ ˈsiˈdi ˈpɫeɪɝ
01
Một mẫu CD player truyền thống hoặc cơ bản không có các tính năng nâng cao hay chức năng tự động.
A traditional or basic model of a CD player that does not have advanced features or automatic functions
Ví dụ
Ví dụ
