Bản dịch của từ Manual slicer trong tiếng Việt

Manual slicer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manual slicer(Noun)

mˈænjuːəl slˈaɪsɐ
ˈmænjuəɫ ˈsɫaɪsɝ
01

Một công cụ cắt thực phẩm bằng tay, thường bao gồm một lưỡi dao và một đế.

A tool that manually cuts food items usually consisting of a blade and a base

Ví dụ
02

Một thiết bị dùng trong việc chế biến thực phẩm để thái nguyên liệu một cách đồng đều bằng tay.

A device used in food preparation to slice ingredients uniformly by hand

Ví dụ
03

Một công cụ để tạo ra những lát mỏng của trái cây, rau củ và các loại thực phẩm khác mà không cần sử dụng điện.

An instrument for creating thin slices of fruits vegetables and other foods without the use of electricity

Ví dụ