Bản dịch của từ Marriage counseling trong tiếng Việt
Marriage counseling

Marriage counseling (Noun)
Một quá trình trong đó một cặp vợ chồng tìm kiếm sự trợ giúp của người tư vấn để cải thiện mối quan hệ của họ hoặc giải quyết xung đột.
A process in which a couple seeks the assistance of a counselor to improve their relationship or resolve conflicts.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hôn nhân tư vấn (marriage counseling) là một hình thức hỗ trợ tâm lý nhằm cải thiện và phục hồi mối quan hệ giữa các cặp đôi. Thông qua các phiên tư vấn, chuyên gia có thể giúp các cặp đôi giải quyết xung đột, tăng cường giao tiếp và hiểu biết lẫn nhau. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng văn hóa và phong cách tư vấn có thể khác nhau, phản ánh sự khác biệt trong quan niệm về hôn nhân và gia đình ở hai khu vực này.
Hôn nhân tư vấn (marriage counseling) là một hình thức hỗ trợ tâm lý nhằm cải thiện và phục hồi mối quan hệ giữa các cặp đôi. Thông qua các phiên tư vấn, chuyên gia có thể giúp các cặp đôi giải quyết xung đột, tăng cường giao tiếp và hiểu biết lẫn nhau. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng văn hóa và phong cách tư vấn có thể khác nhau, phản ánh sự khác biệt trong quan niệm về hôn nhân và gia đình ở hai khu vực này.
