Bản dịch của từ Mass transfer trong tiếng Việt

Mass transfer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mass transfer (Noun)

mˈæs trˈænsfɐ
ˈmæs ˈtrænsfɝ
01

Một khái niệm được sử dụng trong vật lý và kỹ thuật để miêu tả chuyển động của các hạt hoặc chất.

A concept used in physics and engineering to describe the movement of particles or substances

Ví dụ
02

Một phép toán cơ bản trong kỹ thuật hóa học liên quan đến việc tách biệt các thành phần trong một hỗn hợp.

A fundamental operation in chemical engineering involving the separation of components in a mixture

Ví dụ
03

Quá trình chuyển giao khối lượng từ một địa điểm này sang địa điểm khác, đặc biệt trong các bối cảnh công nghiệp và khoa học.

The process of transferring mass from one location to another especially in industrial and scientific contexts

Ví dụ