Bản dịch của từ Master programme trong tiếng Việt
Master programme

Master programme(Noun)
Chương trình đào tạo có cấu trúc rõ ràng, kết thúc bằng việc trao bằng thạc sĩ, thường bao gồm các môn học và nghiên cứu.
A structured curriculum that concludes with a master's degree typically includes coursework and research.
这是一个结构化的课程体系,最终以获得硕士学位为目标,通常包含课程学习和科研项目。
Một kế hoạch học tập toàn diện hướng tới tấm bằng thạc sĩ thường do các trường đại học hoặc tổ chức giáo dục cao hơn thiết lập.
A comprehensive study plan leading to a master's degree is usually undertaken at a university or higher education institution.
一份通往硕士学位的全面学习计划,通常在大学或高等教育机构中完成
Một khóa học cao học nâng cao dành cho sinh viên sau khi có bằng cử nhân, nhằm cung cấp kiến thức chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể
An advanced academic course taken after earning a bachelor's degree, designed to provide specialized knowledge in a specific field.
这是一门高等学术课程,旨在提供某一专业领域的专业知识,通常是在获得学士学位之后进一步深入学习的课程。
