Bản dịch của từ Materialize trong tiếng Việt
Materialize
Verb

Materialize (Verb)
mətˈiərɪəlˌaɪz
məˈtɪriəˌɫaɪz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bất ngờ xuất hiện, đặc biệt ở nơi mà người khác không mong đợi.
To appear suddenly especially in a place where one was not expected
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trở thành có thật hoặc xảy ra thực tế, đặc biệt sau khi đã được dự định, mong đợi hoặc tưởng tượng.
To become real or actual especially after being planned hoped for or imagined
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
