Bản dịch của từ Materialize trong tiếng Việt

Materialize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Materialize (Verb)

mətˈiərɪəlˌaɪz
məˈtɪriəˌɫaɪz
01

Làm cho một điều gì đó trở thành có thật, có thể có được hoặc nhìn thấy được.

To cause something to become real available or visible

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bất ngờ xuất hiện, đặc biệt ở nơi mà người khác không mong đợi.

To appear suddenly especially in a place where one was not expected

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trở thành có thật hoặc xảy ra thực tế, đặc biệt sau khi đã được dự định, mong đợi hoặc tưởng tượng.

To become real or actual especially after being planned hoped for or imagined

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa