Bản dịch của từ Mature engagement trong tiếng Việt
Mature engagement
Phrase

Mature engagement(Phrase)
mˈeɪtʃɐ ɛnɡˈeɪdʒmənt
ˈmeɪtʃɝ ɛŋˈɡeɪdʒmənt
01
Một cam kết hoặc sự tham gia thể hiện sự hiểu biết hoặc cách tiếp cận hoàn thiện đối với một tình huống.
A commitment or participation that reflects a fully developed understanding or approach to a situation
Ví dụ
02
Sự tham gia được đặc trưng bởi trách nhiệm, tôn trọng và mức độ hiểu biết sâu sắc.
Involvement characterized by responsibility respect and a deep level of understanding
Ví dụ
03
Sự gắn kết được thể hiện một cách chu đáo và tôn trọng thường thấy trong các mối quan hệ cá nhân hoặc môi trường chuyên nghiệp.
Engagement that is thoughtful and considerate often seen in personal relationships or professional contexts
Ví dụ
