Bản dịch của từ Measure intimacy trong tiếng Việt

Measure intimacy

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Measure intimacy(Noun)

mˈɛʒɐ ˈɪntɪməsi
ˈmɛʒɝ ˈɪntəməsi
01

Sự gần gũi về mặt cảm xúc cá nhân giữa các cá nhân

A personal emotional closeness between individuals

Ví dụ
02

Chất lượng của sự riêng tư và cá nhân hóa

The quality of being private and personal

Ví dụ
03

Mức độ thân thiết hay quen thuộc giữa các cá nhân.

The extent or degree of closeness or familiarity between people

Ví dụ

Measure intimacy(Verb)

mˈɛʒɐ ˈɪntɪməsi
ˈmɛʒɝ ˈɪntəməsi
01

Sự gần gũi về mặt tình cảm giữa các cá nhân

To establish the relationship of distance quantity or degree

Ví dụ
02

Mức độ gần gũi hoặc quen thuộc giữa những người với nhau.

To assess the size amount or degree of something

Ví dụ
03

Chất lượng của sự riêng tư và cá nhân

To gauge the closeness or personal connection

Ví dụ