Bản dịch của từ Meeting up trong tiếng Việt

Meeting up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meeting up(Phrase)

mˈiːtɪŋ ˈʌp
ˈmitɪŋ ˈəp
01

Một buổi gặp gỡ thân mật hoặc hẹn hò với ai đó để thảo luận về một chủ đề cụ thể hoặc chỉ đơn giản là giao lưu, trò chuyện

A casual gathering or appointment with someone to discuss a particular subject or simply socialize

Ví dụ
02

Một cuộc trao đổi có tổ chức giữa mọi người để chia sẻ ý tưởng hoặc thông tin

An arranged interaction between people to share ideas or information

Ví dụ
03

Một sự tụ họp với mục đích nhất định, thường thì không chính thức

A coming together for a specified purpose typically informal

Ví dụ