Bản dịch của từ Melody distortion trong tiếng Việt

Melody distortion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Melody distortion(Noun)

mˈɛlədi dɪstˈɔːʃən
ˈmɛɫədi dɪˈstɔrʃən
01

Một biến thể của giai điệu gốc làm thay đổi hình thức hoặc tính chất của nó.

A variation in the original melody that alters its form or character

Ví dụ
02

Một hiệu ứng được sử dụng trong âm nhạc để điều chỉnh âm thanh của giai điệu, thường tạo ra âm thanh biến đổi hoặc lạ thường.

An effect used in music to manipulate the sound of a melody often creating an altered or unusual sound

Ví dụ
03

Hành động biến đổi hoặc thay đổi một giai điệu theo cách làm thay đổi bản chất nguyên bản của nó thường được sử dụng trong sản xuất âm nhạc.

The act of distorting or altering a melody in a way that changes its original essence often used in music production

Ví dụ