Bản dịch của từ Mental retardation trong tiếng Việt

Mental retardation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mental retardation(Noun)

mˈɛntəl rˌɛtədˈeɪʃən
ˈmɛntəɫ ˌrɛtɝˈdeɪʃən
01

Trong lịch sử, đây là thuật ngữ dùng để mô tả tình trạng suy giảm chức năng và khả năng nhận thức.

Historically, this term has been used to describe a decline in functional and cognitive abilities.

从历史角度来看,这个术语用来描述一种认知和功能衰退的状态。

Ví dụ
02

Điều này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm các yếu tố di truyền, nhiễm trùng hoặc biến chứng trong thai kỳ hoặc sinh đẻ.

It can stem from various factors, including genetic conditions, infections, or complications during pregnancy or childbirth.

它可能由多种因素引起,包括遗传因素、感染或在孕期和分娩过程中出现的并发症。

Ví dụ
03

Rối loạn phát triển đặc trưng bởi hạn chế đáng kể về khả năng trí tuệ và khả năng thích ứng, bao gồm một phạm vi các kỹ năng xã hội và thực tế hàng ngày.

This is a developmental disorder characterized by significant limitations in both intellectual functioning and adaptive behavior, affecting various social skills and daily practical activities.

这是一种具有明显认知和适应行为障碍的发育障碍类型,表现为在社交能力和日常生活技能方面的诸多困难。

Ví dụ