Bản dịch của từ Metacharacter trong tiếng Việt

Metacharacter

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metacharacter (Noun)

mˌɛtəhˈæktɚɚ
mˌɛtəhˈæktɚɚ
01

Trong ngôn ngữ luận/philosophy, “metacharacter” chỉ tính chất hay ký hiệu thuộc về một siêu-ngôn ngữ (metalanguage) — tức là ký hiệu/đặc điểm dùng để nói về ký hiệu hoặc khái niệm trong ngôn ngữ thứ cấp. Đây là khái niệm hiếm, dùng khi mô tả ký hiệu mang tính “siêu” (nói về ký hiệu khác).

Philosophy The character of a concept etc in a metalanguage metalinguistic character rare.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong tin học, ký tự đặc biệt (metacharacter) là ký tự được chương trình hoặc hệ điều hành coi là có vai trò điều khiển — nó không được hiểu theo nghĩa đen mà dùng để chỉ cách xác định các ký tự khác hoặc để thực hiện một thao tác cụ thể (ví dụ: ký tự đại diện trong tìm kiếm, ký tự escape, ký tự điều khiển trong biểu thức chính quy).

Computing A character that is defined as having a controlling role by the computer program or operating system in use and that gives information about how other characters are to be determined or gives rise to a specific action.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh