Bản dịch của từ Metaphorically speaking trong tiếng Việt

Metaphorically speaking

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metaphorically speaking(Phrase)

mˌɛtəfˈɒrɪkli spˈiːkɪŋ
ˌmɛtəˈfɔrɪkɫi ˈspikɪŋ
01

Đề cập đến một tình huống mà từ ngữ được sử dụng theo cách ẩn dụ chứ không phải một cách thẳng thừng hoặc theo nghĩa đen.

Referring to a situation where words are used in a figurative rather than a straightforward or literal manner

Ví dụ
02

Được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó không nên được hiểu theo nghĩa đen mà là theo nghĩa bóng hoặc mang tính tượng trưng.

Used to indicate that something is not meant to be taken literally but rather in a figurative or symbolic sense

Ví dụ
03

Một hình thức biểu đạt truyền tải ý tưởng thông qua phép ẩn dụ thay vì diễn giải theo nghĩa đen.

A form of expression that conveys ideas through metaphor rather than literal interpretation

Ví dụ