Bản dịch của từ Metasomatism trong tiếng Việt

Metasomatism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metasomatism(Noun)

mˈɛtɐsˌɒmɐtˌɪzəm
ˌmɛtəˈsɑməˌtɪzəm
01

Quá trình biến đổi hóa học của đá do các chất lỏng đi qua nó.

The process of chemical alteration of a rock by fluids passing through it

Ví dụ
02

Sự thay đổi trong thành phần khoáng của một loại đá do sự gia tăng của các nguyên tố mới.

A change in the mineral composition of a rock due to the introduction of new elements

Ví dụ
03

Quá trình biến đổi trong đó một khoáng chất thay thế cho khoáng chất khác mà không làm thay đổi hình dạng tổng thể của đá.

The metamorphic process in which one mineral replaces another without changing the overall form of the rock

Ví dụ