Bản dịch của từ Metropolitan clustering trong tiếng Việt

Metropolitan clustering

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metropolitan clustering(Noun)

mˌɛtrəpˈɒlɪtən klˈʌstərɪŋ
ˌmɛtrəˈpɑɫɪtən ˈkɫəstɝɪŋ
01

Quá trình hình thành một cụm các khu đô thị liên kết với nhau thông qua các mối quan hệ giao thông và kinh tế.

The process of forming a cluster of urban areas that are interconnected through transportation and economic ties

Ví dụ
02

Một thành phố lớn cùng với các khu vực lân cận có mối liên kết kinh tế và xã hội chặt chẽ.

A large city and its surrounding areas which are economically and socially interconnected

Ví dụ
03

Một mạng lưới các thành phố hoạt động cùng nhau, thường nằm trong một khu vực địa lý cụ thể.

A network of cities that function together often within a specific geographical region

Ví dụ