Bản dịch của từ Microbead trong tiếng Việt

Microbead

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microbead(Noun)

mˈaɪkrəʊbˌiːd
ˈmaɪkroʊˌbid
01

Các hạt hình cầu nhỏ được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, bao gồm sản xuất và nghiên cứu.

Small spherical particles used in various industrial applications including manufacturing and research

在工业制造和科研等领域中使用的小型球状颗粒

Ví dụ
02

Viên hạt siêu nhỏ cũng được sử dụng trong chẩn đoán y tế và các hệ thống phân phối thuốc.

Microbeads are also used in medical diagnostics and drug delivery systems

微珠也被用于医学诊断和药物输送系统中

Ví dụ
03

Một hạt nhỏ được làm từ nhựa hoặc chất liệu tương tự, thường được sử dụng trong mỹ phẩm hoặc như là thành phần tẩy tế bào chết trong sữa rửa mặt.

A tiny bead made of plastic or similar material often used in cosmetics or as exfoliants in facial scrubs

一个小颗粒,通常由塑料或类似材料制成,常用在化妆品中,或者作为洗面奶中的去角质成分.

Ví dụ