Bản dịch của từ Microbead trong tiếng Việt
Microbead
Noun [U/C]

Microbead(Noun)
mˈaɪkrəʊbˌiːd
ˈmaɪkroʊˌbid
01
Các hạt hình cầu nhỏ được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, bao gồm sản xuất và nghiên cứu.
Small spherical particles used in various industrial applications including manufacturing and research
在工业制造和科研等领域中使用的小型球状颗粒
Ví dụ
Ví dụ
