Bản dịch của từ Midgame trong tiếng Việt

Midgame

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Midgame(Noun)

mˈɪdɡeɪm
ˈmɪdˌɡeɪm
01

Giai đoạn giữa của một trò chơi, đặc biệt là trong cờ vua, nơi mà chiến lược thường phức tạp hơn so với giai đoạn khai cuộc hoặc tàn cuộc.

The middle phase of a game especially in chess where strategy is often more complex than in the opening or endgame

Ví dụ
02

Trong thể thao, đây là giai đoạn cụ thể của một trận đấu khi các đội hoặc cầu thủ đang xây dựng chiến lược và điều chỉnh chiến thuật.

In sports a specific phase of a game where teams or players are strategizing and adjusting tactics

Ví dụ
03

Một giai đoạn then chốt trong bất kỳ sự kiện hoặc hoạt động nào, nơi mà kết quả chủ yếu được quyết định.

A crucial stage in any event or activity where the outcome is largely determined

Ví dụ