Bản dịch của từ Midterm audit trong tiếng Việt

Midterm audit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Midterm audit(Noun)

mˈɪdtɜːm ˈɔːdɪt
ˈmɪdˌtɝm ˈɔdɪt
01

Một kỳ thi hoặc bài kiểm tra diễn ra vào giữa học kỳ

An examination or test that occurs halfway through an academic term

Ví dụ
02

Một cuộc kiểm tra hoặc xác minh chính thức được thực hiện ở giữa một dự án hoặc quy trình

An official inspection or verification carried out at the midpoint of a project or process

Ví dụ
03

Đánh giá tài chính được thực hiện vào giữa kỳ tài chính để đảm bảo tuân thủ và chính xác

A financial review conducted in the middle of a fiscal period to ensure compliance and accuracy

Ví dụ