Bản dịch của từ Midterm audit trong tiếng Việt
Midterm audit
Noun [U/C]

Midterm audit(Noun)
mˈɪdtɜːm ˈɔːdɪt
ˈmɪdˌtɝm ˈɔdɪt
01
Một kỳ thi hoặc bài kiểm tra diễn ra vào giữa học kỳ
An examination or test that occurs halfway through an academic term
Ví dụ
02
Một cuộc kiểm tra hoặc xác minh chính thức được thực hiện ở giữa một dự án hoặc quy trình
An official inspection or verification carried out at the midpoint of a project or process
Ví dụ
