Bản dịch của từ Minimal assembly trong tiếng Việt
Minimal assembly

Minimal assembly(Noun)
Mức tối thiểu hoặc độ cần thiết của một thứ gì đó để phục vụ cho một mục đích hoặc tình huống đặc biệt nào đó
The minimum quantity or level of something needed for a specific purpose or in a particular situation.
一定数量或最低限度某物,以满足特定目的或是在特定情况下的需求。
Thuật ngữ này được dùng trong nhiều hoàn cảnh khác nhau để chỉ một sắp xếp hoặc thiết lập đơn giản và cơ bản.
A term used in various contexts to refer to a straightforward arrangement or organization.
这个术语在许多情况下都用来描述一种简单的排列或组织方式。
Đây là quy trình kết hợp các thành phần nhỏ nhất hoặc đơn giản nhất để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh thường xuyên đòi hỏi.
A process where different components are assembled together to form a complete whole, usually requiring only the simplest or smallest parts.
这是一个将各种组件组合成完整整体的过程,通常只需用到最简或最基本的零件。
