Bản dịch của từ Minimal assembly trong tiếng Việt
Minimal assembly
Noun [U/C]

Minimal assembly(Noun)
mˈɪnɪməl ˈæsəmbli
ˈmɪnɪməɫ ˈæsəmbɫi
Ví dụ
02
Một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để chỉ một bố trí hoặc sắp xếp đơn giản hoặc cơ bản.
A term used in many contexts to refer to a simple arrangement or organization.
这个术语在多种场合下都用来描述一种简洁的安排或组织方式。
Ví dụ
03
Một quá trình trong đó các thành phần khác nhau được lắp ráp lại với nhau để hình thành một tổng thể hoàn chỉnh, thường chỉ cần những thành phần nhỏ nhất hoặc đơn giản nhất.
A process where different components are assembled together to form a complete whole, usually requiring only the simplest or smallest parts.
这是一个将各种组件组装成完整整体的过程,通常只需要最简单或最少的部分即可完成。
Ví dụ
