Bản dịch của từ Minimized reward trong tiếng Việt

Minimized reward

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minimized reward(Noun)

mˈɪnɪmˌaɪzd rˈuːəd
ˈmɪnəˌmaɪzd ˈruɝd
01

Hành động hoặc quá trình giảm cái gì đó xuống mức tối thiểu có thể

An action or process aimed at minimizing something to the smallest possible extent.

这指的是将某物减至最低限度的行为或过程。

Ví dụ
02

Một hình thức khích lệ hoặc công nhận nhằm thúc đẩy một hành vi hoặc kết quả cụ thể nào đó.

This refers to a form of incentive or recognition used to encourage a specific behavior or outcome.

这是一种提供奖励或认可的方法,以激励特定的行为或成果。

Ví dụ
03

Một khoản nhỏ hoặc ít hơn của cái gì đó được trao đổi để đổi lấy dịch vụ hoặc thành tựu

A smaller or lesser amount of something is given as compensation for a service or achievement.

少量的某物被作为对所提供服务或成就的补偿进行返还。

Ví dụ