Bản dịch của từ Misclick trong tiếng Việt

Misclick

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misclick(Noun)

mˈɪsklɪk
ˈmɪskɫɪk
01

Một sai lầm xảy ra khi nhấn nhầm vào một thứ gì đó, thường là trên máy tính.

A mistake made by clicking something unintentionally typically on a computer

操作失误通常指在使用电脑时,不小心点错了某个东西,造成了一些不必要的麻烦。

Ví dụ
02

Một lỗi do đánh giá sai vị trí chuột dẫn đến việc chọn lựa không mong muốn.

An error caused by misjudgment of mouse position leading to an unwanted selection

这是由于误判鼠标位置,导致意外选择了不想要的选项。

Ví dụ
03

Một ví dụ về việc nhấn vào sai mục hoặc liên kết.

An instance of clicking on the wrong item or link

这是一个点击错误目标或链接的例子。

Ví dụ