Bản dịch của từ Mitsuba trong tiếng Việt

Mitsuba

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mitsuba(Noun)

mitsˈubə
mitsˈubə
01

Một loại rau gia vị của Nhật Bản, có tên khoa học Cryptotaenia japonica. Đây là cây sống lâu năm, có lá nhỏ, thường dùng để tạo mùi vị và trang trí món ăn (như rắc lên súp, salad, sashimi).

Japanese honewort a small leafy perennial herb Cryptotaenia japonica family Apiaceae Umbelliferae native to eastern Asia especially Japan where it is frequently used to flavour and garnish food.

日本细香葱,一种常用于调味和装饰的多年生草本植物。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh