Bản dịch của từ Mitsuba trong tiếng Việt
Mitsuba

Mitsuba(Noun)
Một loại rau gia vị của Nhật Bản, có tên khoa học Cryptotaenia japonica. Đây là cây sống lâu năm, có lá nhỏ, thường dùng để tạo mùi vị và trang trí món ăn (như rắc lên súp, salad, sashimi).
Japanese honewort a small leafy perennial herb Cryptotaenia japonica family Apiaceae Umbelliferae native to eastern Asia especially Japan where it is frequently used to flavour and garnish food.
日本细香葱,一种常用于调味和装饰的多年生草本植物。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mitsuba (三葉茸) là một loại rau thơm có nguồn gốc từ Nhật Bản, thường được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản như một gia vị hay trang trí món ăn. Mitsuba, hay còn gọi là rau cà ri, có vị tươi mát, hơi đắng, và mùi hương đặc trưng. Trong khi từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh tiếng Nhật, không có phiên bản tương đương trong tiếng Anh như British hay American, do vậy việc sử dụng và nhận diện loại rau này chủ yếu diễn ra trong nền văn hóa ẩm thực Nhật Bản.
Mitsuba (三つ葉) có nguồn gốc từ tiếng Nhật, trong đó "mitsuba" có nghĩa là "ba lá". Từ này được cấu thành từ hai yếu tố: "mi" (ba) và "tsuba" (lá). Loài cây này, thường chỉ về loại rau thơm có hương vị đặc trưng, đã xuất hiện trong văn hóa ẩm thực Nhật Bản từ lâu. Sự kết nối giữa hình thức ba lá và tên gọi của nó không chỉ phản ánh đặc điểm sinh học mà còn gợi nhắc đến sự tinh tế trong việc sử dụng nguyên liệu trong ẩm thực.
"Mitsuba" là một từ tiếng Nhật, thường được sử dụng để chỉ loại rau gia vị, đặc biệt là trong ẩm thực Nhật Bản. Trong các thành phần của kỳ thi IELTS, tần suất sử dụng từ này thấp, do chủ yếu liên quan đến văn hóa ẩm thực đặc trưng của Nhật Bản và ít xuất hiện trong các lĩnh vực như nghe, nói, đọc, viết. Trong thực tế, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh làm món ăn hoặc thảo luận về các loại thảo mộc và gia vị trong các bài viết liên quan đến ẩm thực.
Mitsuba (三葉茸) là một loại rau thơm có nguồn gốc từ Nhật Bản, thường được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản như một gia vị hay trang trí món ăn. Mitsuba, hay còn gọi là rau cà ri, có vị tươi mát, hơi đắng, và mùi hương đặc trưng. Trong khi từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh tiếng Nhật, không có phiên bản tương đương trong tiếng Anh như British hay American, do vậy việc sử dụng và nhận diện loại rau này chủ yếu diễn ra trong nền văn hóa ẩm thực Nhật Bản.
Mitsuba (三つ葉) có nguồn gốc từ tiếng Nhật, trong đó "mitsuba" có nghĩa là "ba lá". Từ này được cấu thành từ hai yếu tố: "mi" (ba) và "tsuba" (lá). Loài cây này, thường chỉ về loại rau thơm có hương vị đặc trưng, đã xuất hiện trong văn hóa ẩm thực Nhật Bản từ lâu. Sự kết nối giữa hình thức ba lá và tên gọi của nó không chỉ phản ánh đặc điểm sinh học mà còn gợi nhắc đến sự tinh tế trong việc sử dụng nguyên liệu trong ẩm thực.
"Mitsuba" là một từ tiếng Nhật, thường được sử dụng để chỉ loại rau gia vị, đặc biệt là trong ẩm thực Nhật Bản. Trong các thành phần của kỳ thi IELTS, tần suất sử dụng từ này thấp, do chủ yếu liên quan đến văn hóa ẩm thực đặc trưng của Nhật Bản và ít xuất hiện trong các lĩnh vực như nghe, nói, đọc, viết. Trong thực tế, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh làm món ăn hoặc thảo luận về các loại thảo mộc và gia vị trong các bài viết liên quan đến ẩm thực.
