Bản dịch của từ Mortgage reduction certificate trong tiếng Việt

Mortgage reduction certificate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mortgage reduction certificate(Noun)

mˈɔɹɡədʒ ɹədˈʌkʃən sɚtˈɪfɨkˌeɪt
mˈɔɹɡədʒ ɹədˈʌkʃən sɚtˈɪfɨkˌeɪt
01

Một tài liệu do tổ chức cho vay phát hành, xác nhận rằng khoản thế chấp của người vay đã được giảm bớt, thường là do kế hoạch thanh toán hoặc chỉnh sửa điều khoản.

This is a document issued by a lending organization certifying that the borrower's mortgage has been reduced, usually as a result of a payment plan or adjustment.

这是由某个贷款机构发行的一份文件,证明借款人的抵押贷款已被减免,通常是通过还款计划或调整方式实现的。

Ví dụ
02

Chứng thư cho phép người vay nhận được khoản khấu trừ thuế dựa trên việc giảm nợ thế chấp của họ.

A certificate that allows borrowers to receive a tax deduction based on their mortgage forgiveness.

这是一份允许借款人根据减免抵押贷款而享受税收抵免的证明。

Ví dụ
03

Một xác nhận chính thức của bên cho vay về những thay đổi đã được thực hiện trong hợp đồng thế chấp ban đầu, phản ánh các điều khoản mới.

An official acknowledgment from the lender regarding the modifications made to the original mortgage agreement, reflecting the new terms.

这是一份贷款人对原始抵押协议所做更改的正式确认,反映了新的条款。

Ví dụ