Bản dịch của từ Most dedicated trong tiếng Việt

Most dedicated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Most dedicated(Adjective)

mˈɒst dˈɛdɪkˌeɪtɪd
ˈmɑst ˈdɛdəˌkeɪtɪd
01

Dạng so sánh nhất của từ "dedicated" thể hiện cấp độ cống hiến cao nhất.

Superlative form of dedicated indicating the highest level of dedication

Ví dụ
02

Có một lòng trung thành và tận tâm mạnh mẽ đối với một lý tưởng hoặc cá nhân nào đó.

Possessing a strong sense of loyalty and devotion towards a cause or individual

Ví dụ
03

Được đặc trưng bởi cam kết kiên định với một nhiệm vụ hoặc mục đích.

Characterized by an unwavering commitment to a task or purpose

Ví dụ