Bản dịch của từ Moving art trong tiếng Việt

Moving art

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moving art(Noun)

mˈuːvɪŋ ˈɑːt
ˈmuvɪŋ ˈɑrt
01

Tác phẩm nghệ thuật kết hợp các yếu tố chuyển động, dù là vật lý hay kỹ thuật số

Artwork that incorporates elements of motion whether physical or digital

Ví dụ
02

Một hình thức thể hiện sáng tạo năng động và thường xuyên có sự thay đổi theo thời gian hoặc tương tác với người xem

A form of creative expression that is dynamic and often involves changes over time or interaction with the viewer

Ví dụ
03

Một thể loại nghệ thuật khám phá khái niệm về chuyển động dưới nhiều hình thức khác nhau

An artistic genre that explores the concept of movement in various forms

Ví dụ