Bản dịch của từ Multiple-choice assessment trong tiếng Việt

Multiple-choice assessment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multiple-choice assessment(Noun)

mˌʌltɪpəltʃˈɔɪs ɐsˈɛsmənt
ˈməɫtipəɫˈtʃɔɪs ˈæsəsmənt
01

Một định dạng bài kiểm tra thường được sử dụng trong môi trường giáo dục, trong đó mỗi câu hỏi có một số câu trả lời có thể có, chỉ có một trong số đó là đúng.

A test format typically used in educational settings where each question has several possible answers only one of which is correct

Ví dụ
02

Một bài đánh giá hoặc bài kiểm tra bao gồm các câu hỏi có nhiều lựa chọn trả lời, trong đó câu trả lời đúng được chọn từ các câu hỏi đó

An assessment or test consisting of questions with multiple answer options where the correct answer is selected from among them

Ví dụ
03

Một loại hình thức thi đưa ra nhiều lựa chọn khác nhau cho mỗi câu hỏi để đánh giá kiến thức hoặc sự hiểu biết

A type of exam format that presents various choices for each question to evaluate knowledge or understanding

Ví dụ