Anh - Việt

Bản dịch của từ Names trong tiếng Việt

names

Noun

names (Noun)

/nˈeɪmz/
/nˈeɪmz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “name” — các tên (những từ dùng để gọi người, vật, địa điểm, v.v.).

plural of name.

Ví dụ
Nhiều tên phổ biến trên mạng xã hội hiện nay, như Emma và Liam.Many names are popular in social media today, like Emma and Liam.
Không phải tất cả tên đều dễ phát âm trong các nền văn hóa khác nhau.Not all names are easy to pronounce in different cultures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của names (Noun)

SingularPlural

name

names

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh