Bản dịch của từ National day trong tiếng Việt
National day
Noun [U/C]

National day(Noun)
nˈæʃənəl dˈeɪ
ˈnæʃənəɫ ˈdeɪ
Ví dụ
02
Một ngày quan trọng trong đó xảy ra một sự kiện liên quan đến một quốc gia, chẳng hạn như ngày thành lập nhà nước.
A significant date on which an event relevant to a nation occurs such as the foundation of the state
Ví dụ
03
Một ngày dành riêng để tưởng nhớ văn hóa, lịch sử hoặc thành tựu của một quốc gia.
A day dedicated to the commemoration of a countrys culture history or achievements
Ví dụ
