Bản dịch của từ National day trong tiếng Việt

National day

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

National day(Noun)

nˈæʃənəl dˈeɪ
ˈnæʃənəɫ ˈdeɪ
01

Một ngày được tổ chức như một ngày lễ quốc gia ở một quốc gia, thường đánh dấu sự độc lập hoặc niềm tự hào dân tộc.

A day that is celebrated as a national holiday in a country often marking independence or national pride

Ví dụ
02

Một ngày quan trọng trong đó xảy ra một sự kiện liên quan đến một quốc gia, chẳng hạn như ngày thành lập nhà nước.

A significant date on which an event relevant to a nation occurs such as the foundation of the state

Ví dụ
03

Một ngày dành riêng để tưởng nhớ văn hóa, lịch sử hoặc thành tựu của một quốc gia.

A day dedicated to the commemoration of a countrys culture history or achievements

Ví dụ