Bản dịch của từ Natural filter trong tiếng Việt

Natural filter

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Natural filter(Phrase)

nˈætʃərəl fˈɪltɐ
ˈnætʃɝəɫ ˈfɪɫtɝ
01

Một chức năng sinh thái trong đó môi trường tự nhiên làm sạch nước hoặc không khí mà không cần sự can thiệp của con người.

An ecological function where the environment purifies water or air naturally without human intervention

Ví dụ
02

Một quy trình hoặc cơ chế loại bỏ tạp chất khỏi nước hoặc không khí bằng cách sử dụng các vật liệu và hệ thống tự nhiên.

A process or mechanism that removes impurities from water or air using natural materials and systems

Ví dụ
03

Bất kỳ hệ thống sinh học hoặc địa chất nào giúp duy trì chất lượng không khí, nước hoặc đất.

Any biological or geological system that helps in maintaining quality of air water or soil

Ví dụ