needed
needed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "need" — diễn tả hành động đã cần hoặc đã yêu cầu trong quá khứ (ví dụ: "I needed help" = "Tôi đã cần sự giúp đỡ").
simple past and past participle of need.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của needed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | need |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | needed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | needed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | needs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | needing |
needed (Adjective)
Nghĩa 01
Cần thiết; bắt buộc phải có vì điều đó được yêu cầu hoặc rất quan trọng trong một hoàn cảnh nào đó.
Necessary being required.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "needed" là dạng quá khứ phân từ của động từ "need", mang nghĩa là yêu cầu hoặc cần thiết. Trong ngữ pháp tiếng Anh, "needed" được sử dụng để diễn đạt rằng điều gì đó là cần thiết trong quá khứ hoặc trong các cấu trúc phụ thuộc. Về mặt ngữ âm, phát âm của "needed" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ có sự tương đồng, tuy nhiên, một số người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm "e" mạnh hơn. Việc sử dụng từ này vẫn giữ nguyên nghĩa trong cả hai biến thể, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay sử dụng trong văn cảnh.