Bản dịch của từ Negligent tort trong tiếng Việt
Negligent tort
Noun [U/C]

Negligent tort(Noun)
nˈɛɡlədʒənt tˈɔɹt
nˈɛɡlədʒənt tˈɔɹt
01
Một loại trách nhiệm pháp lý phát sinh từ việc không cẩn trọng đúng mức, giống như người bình thường thận trọng trong hoàn cảnh tương tự.
This is a type of offense that results from failing to exercise the caution that a reasonable person would in similar situations.
这是一种侵权行为,源于未能尽到一个在类似情况下合理谨慎的人应有的注意义务。
Ví dụ
Ví dụ
