negotiated
negotiated (Verb)
Nghĩa 01 · Thảo luận, trao đổi với người khác để đi đến một thỏa thuận hoặc sự nhượng bộ; thương lượng nhằm đạt được đồng ý chung.
Thảo luận, trao đổi với người khác để đi đến một thỏa thuận hoặc sự nhượng bộ; thương lượng nhằm đạt được đồng ý chung.
try to reach an agreement or compromise by discussion with others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của negotiated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | negotiate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | negotiated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | negotiated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | negotiates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | negotiating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "negotiated" là dạng quá khứ của động từ "negotiate", có nghĩa là thương lượng hoặc đàm phán nhằm đạt được thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau; tuy nhiên, văn phong có thể khác nhau khi sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hay không chính thức. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực kinh doanh, chính trị và luật pháp, liên quan đến quá trình giao tiếp và thỏa hiệp để đạt mục tiêu chung.