Bản dịch của từ Neon colors trong tiếng Việt

Neon colors

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neon colors(Noun)

nˈiːɒn kˈəʊləz
ˈniɑn ˈkoʊɫɝz
01

Màu sắc giống như ánh sáng huỳnh quang, nổi bật với khả năng nhìn thấy cao và vẻ ngoài đặc trưng.

Colors that resemble fluorescent light known for their high visibility and distinct appearance

Ví dụ
02

Một bảng màu thường gắn liền với ánh sáng neon xuất hiện trên các biển hiệu và quảng cáo.

A color palette that is typically associated with the neon lights seen in signs and advertisements

Ví dụ
03

Những màu sắc tươi sáng, rực rỡ và lung linh thường được sử dụng trong nghệ thuật và thiết kế.

Bright colors that are intensely vivid and luminous often used in art and design

Ví dụ