Bản dịch của từ Neon colors trong tiếng Việt
Neon colors
Noun [U/C]

Neon colors(Noun)
nˈiːɒn kˈəʊləz
ˈniɑn ˈkoʊɫɝz
01
Màu sắc giống như ánh sáng huỳnh quang, nổi bật với khả năng nhìn thấy cao và vẻ ngoài đặc trưng.
Colors that resemble fluorescent light known for their high visibility and distinct appearance
Ví dụ
Ví dụ
